Trẻ em có bị đục thủy tinh thể không? Những điều cha mẹ cần biết
Trẻ em có bị đục thủy tinh thể không là thắc mắc của nhiều phụ huynh bởi đây là bệnh lý có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực nếu không được phát hiện kịp thời
Đục thủy tinh thể là bệnh lý không quá xa lạ và thường được thấy ở người lớn tuổi. Bệnh tiến triển âm thầm và có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị kịp thời. Vì vậy, không ít phụ huynh băn khoăn “Liệu trẻ em có bị đục thủy tinh thể không?”. Trên thực tế, trẻ em hoàn toàn có thể mắc phải tình trạng này, thậm chí mức độ nguy hiểm còn cao hơn do ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển thị giác. Hãy cùng Bệnh viện Mắt Thiên Thanh tìm hiểu rõ hơn về tình trạng này trong bài viết dưới đây nhé!
Nội dung
1. Trẻ em có bị đục thủy tinh thể không?
Câu trả lời là có. Theo một số thống kê y khoa, cứ khoảng 10.000 trẻ thì có từ khoảng 3 trẻ mắc đục thủy tinh thể bẩm sinh. Đây là một con số không quá lớn nhưng đủ để cho thấy đây không phải là tình trạng hiếm gặp.
Đục thủy tinh thể là hiện tượng thủy tinh thể trong mắt bị mất đi độ trong suốt vốn có. Khi đó, ánh sáng không thể đi qua và hội tụ đúng trên võng mạc, khiến hình ảnh mà trẻ nhìn thấy trở nên mờ hoặc bị cản trở hoàn toàn. Điều đáng lo ngại là trẻ nhỏ chưa có khả năng tự nhận biết và diễn đạt vấn đề thị lực, dẫn đến việc phát hiện thường bị chậm trễ.
1.1. Đục thủy tinh thể bẩm sinh
Đây là tình trạng xuất hiện ngay từ khi trẻ vừa chào đời hoặc trong những tháng đầu đời. Nguyên nhân thường liên quan đến quá trình phát triển của thai nhi trong bụng mẹ, khiến cấu trúc thủy tinh thể không hoàn thiện.
Trường hợp này đặc biệt nguy hiểm vì xảy ra đúng vào giai đoạn thị giác của trẻ đang hình thành. Nếu không can thiệp sớm, não bộ sẽ không nhận được hình ảnh rõ ràng và dần “bỏ qua” chức năng của mắt bị ảnh hưởng.
1.2. Đục thủy tinh thể thứ phát
Khác với thể bẩm sinh, đục thủy tinh thể thứ phát xuất hiện sau khi trẻ đã sinh ra. Tình trạng này có thể liên quan đến chấn thương, bệnh lý hoặc tác động từ thuốc.
Mặc dù xuất hiện muộn hơn, nhưng nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, vẫn có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực của trẻ.

2. Nguyên nhân gây đục thủy tinh thể ở trẻ nhỏ
Đục thủy tinh thể ở trẻ em có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, liên quan đến cả yếu tố bẩm sinh và tác động sau sinh.
2.1. Yếu tố di truyền
Yếu tố di truyền chiếm một tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp đục thủy tinh thể bẩm sinh. Khi các gen cấu trúc của thủy tinh thể bị đột biến, protein bên trong sẽ bị biến đổi, làm mất đi tính trong suốt vốn có. Hậu quả là thủy tinh thể trở nên đục ngay từ khi hình thành, cản trở ánh sáng đi vào mắt.
2.2. Nhiễm vi rút trong thai kỳ
Nếu trong 3 tháng đầu thai kỳ, người mẹ mắc các bệnh liên quan đến nhiễm vi rút như: cảm cúm, Rubella, sởi, quai bị hoặc Herpes, virus có thể truyền sang thai nhi. Những tác nhân này có thể phá vỡ quá trình phát triển bình thường của thủy tinh thể, dẫn đến tình trạng đục ngay từ khi trẻ sinh ra.

2.3. Rối loạn chuyển hóa
Một số bệnh lý chuyển hóa bẩm sinh như không dung nạp đường lactose có thể khiến các chất chuyển hóa tích tụ trong cơ thể. Sự tích tụ này làm thay đổi môi trường bên trong mắt, ảnh hưởng đến cấu trúc và độ trong suốt của thủy tinh thể.
2.4. Chấn thương mắt
Các va đập mạnh, trầy xước hoặc tổn thương xuyên thấu có thể làm thay đổi cấu trúc của thủy tinh thể. Sau chấn thương, thủy tinh thể có thể bị đục dần theo thời gian, đặc biệt nếu không được xử lý đúng cách.
3. Cách nhận biết dấu hiệu đục thủy tinh thể ở trẻ
Do trẻ nhỏ chưa thể mô tả rõ tình trạng thị lực, cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến các biểu hiện bất thường trong sinh hoạt hàng ngày:
- Ánh đồng tử trắng: Đây là dấu hiệu điển hình và dễ nhận biết nhất. Khi nhìn trực tiếp hoặc chụp ảnh có đèn flash, đồng tử của trẻ thay vì có ánh đỏ hồng tự nhiên sẽ xuất hiện màu trắng hoặc xám.
- Mắt không tập trung: Trẻ không có phản xạ nhìn theo đồ vật hoặc không chú ý đến các vật có màu sắc nổi bật. Nguyên nhân là do hình ảnh truyền đến võng mạc không rõ ràng, khiến trẻ không thể nhận diện và theo dõi.
- Rung giật nhãn cầu: Mắt trẻ chuyển động liên tục, không kiểm soát. Đây là phản ứng khi não bộ không nhận được hình ảnh rõ ràng và cố gắng điều chỉnh để tìm điểm nhìn tốt hơn.
- Lác mắt: Hai mắt không nhìn cùng một hướng, có thể lệch vào trong hoặc ra ngoài. Đây là hậu quả của việc mất cân bằng thị giác giữa hai mắt.
- Thường xuyên dụi mắt hoặc nheo mắt: Trẻ có thể cảm thấy khó chịu khi nhìn và có xu hướng dụi mắt hoặc nheo mắt khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh.

4. Đục thủy tinh thể ở trẻ em có nguy hiểm không?
Đục thủy tinh thể ở trẻ em không chỉ đơn thuần là một vấn đề về thị lực mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển toàn diện của trẻ.
Nhược thị là biến chứng nguy hiểm nhất. Khi mắt bị đục không truyền được hình ảnh rõ ràng đến não, não bộ sẽ dần bỏ qua tín hiệu từ mắt đó. Nếu không can thiệp trong giai đoạn đầu đời, chức năng thị giác có thể mất vĩnh viễn.
Bên cạnh đó, trong các trường hợp nặng, nếu không điều trị trước giai đoạn vàng, trẻ có thể bị mù lòa vĩnh viễn. Đối với đục thủy tinh thể bẩm sinh, thời điểm can thiệp lý tưởng thường nằm trong những tháng đầu đời.
Ngoài ra, đục thủy tinh thể cũng làm ảnh hưởng đến khả năng phát triển trí tuệ ở trẻ. Bởi thị giác đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ học hỏi và khám phá thế giới xung quanh. Khi thị lực bị suy giảm, trẻ có thể chậm phát triển về nhận thức, kỹ năng và khả năng tương tác xã hội.
5. Phương pháp điều trị hiệu quả hiện nay
Việc điều trị đục thủy tinh thể ở trẻ cần được thực hiện càng sớm càng tốt để tối ưu khả năng phục hồi thị lực. Tùy theo tình trạng mắt khi thăm khám, bác sĩ sẽ chỉ định kết hợp nhiều phương pháp nếu cần thiết:
- Phẫu thuật: Phẫu thuật là phương pháp chính để loại bỏ phần thủy tinh thể bị đục. Trong quá trình này, bác sĩ sẽ lấy bỏ thủy tinh thể và có thể thay thế bằng thủy tinh thể nhân tạo phù hợp. Mục tiêu là khôi phục đường đi của ánh sáng vào mắt, giúp hình ảnh được tái tạo rõ ràng trên võng mạc.
- Sử dụng kính sau phẫu thuật: Sau khi phẫu thuật, trẻ thường cần đeo kính để điều chỉnh thị lực. Tùy trường hợp, có thể sử dụng kính gọng hoặc kính áp tròng chuyên dụng. Đây là bước quan trọng giúp trẻ đạt được thị lực tốt nhất.
- Tập luyện nhược thị: Trong nhiều trường hợp, trẻ cần được tập luyện bằng cách che mắt khỏe để buộc não sử dụng mắt vừa phẫu thuật. Quá trình này giúp kích thích phát triển thị giác và cải thiện khả năng nhìn.

6. Lời khuyên dành cho phụ huynh
Việc chủ động theo dõi và chăm sóc mắt cho trẻ đóng vai trò quyết định trong việc phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.
Cha mẹ nên cho trẻ khám mắt định kỳ, đặc biệt là ngay sau khi sinh. Đồng thời, cần quan sát các phản xạ của trẻ trong sinh hoạt hàng ngày như khả năng nhìn theo đồ vật, phản ứng với ánh sáng.
Nếu phát hiện trẻ thường xuyên va chạm đồ vật hoặc có biểu hiện bất thường ở mắt, cần đưa đi khám sớm để được đánh giá chính xác.
Bên cạnh đó, việc tiêm phòng đầy đủ cho người mẹ trước và trong thai kỳ cũng giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng, từ đó hạn chế nguy cơ đục thủy tinh thể bẩm sinh ở trẻ.
7. Kết luận
Trẻ em có bị đục thủy tinh thể không không còn là câu hỏi khó, bởi câu trả lời là hoàn toàn có thể xảy ra và tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được phát hiện sớm. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời, trẻ vẫn có cơ hội phục hồi thị lực và phát triển bình thường. Sự quan sát kỹ lưỡng và chủ động của cha mẹ chính là yếu tố quan trọng nhất giúp bảo vệ đôi mắt và tương lai của trẻ.
Liên hệ Bệnh viện Mắt Thiên Thanh để được tư vấn chi tiết ngay qua:
- Hotline: 038 8967 699 – 0243 2265 999
- Website: https://matthienthanh.com
- Fanpage: Bệnh viện Mắt Thiên Thanh
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hay điều trị chuyên sâu trực tiếp từ bác sĩ.







