Những nguyên nhân đục thủy tinh thể thầm lặng nhiều người bỏ qua
Đừng chủ quan trước những nguyên nhân đục thủy tinh thể tưởng chừng vô hại nhưng lại làm thị lực mờ dần qua từng ngày
Đục thủy tinh thể là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở người trung niên và cao tuổi. Tuy nhiên, không ít người chủ quan khi thấy mắt mờ dần và cho rằng đó là biểu hiện bình thường của tuổi già. Thực tế, có nhiều nguyên nhân đục thủy tinh thể diễn ra âm thầm, lặng lẽ – nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn. Cùng Bệnh viện Mắt Thiên Thanh tìm hiểu rõ về bệnh lý này trong bài viết hôm nay nhé!
Nội dung
1. Đục thủy tinh thể là gì?
1.1 Đục thủy tinh thể là gì?
Thủy tinh thể là một thấu kính trong suốt nằm phía sau mống mắt, có chức năng hội tụ ánh sáng để tạo hình ảnh rõ nét lên võng mạc mắt. Khi thủy tinh thể mất dần độ trong suốt vốn có, trở nên mờ đục, làm ánh sáng không đi qua được – tình trạng này được gọi là đục thủy tinh thể.

1.2 Vai trò của thủy tinh thể trong mắt
Thủy tinh thể hoạt động giống như một “ống kính máy ảnh” trong mắt con người. Nó sẽ tự điều chỉnh độ cong để chúng ta nhìn rõ vật ở khoảng cách gần hoặc xa – khả năng này được gọi là điều tiết. Khi thủy tinh thể bị đục, chức năng điều tiết và dẫn truyền ánh sáng sẽ bị suy giảm, khiến hình ảnh bị mờ, méo hoặc lóa, đặc biệt là trong môi trường ánh sáng mạnh hoặc ban đêm.
1.3 Phân loại đục thủy tinh thể
Dựa trên vị trí đục, người ta có thể chia đục thủy tinh thể thành 3 loại phổ biến như sau:
- Đục nhân: xảy ra ở trung tâm thủy tinh thể, thường tiến triển chậm và làm thay đổi khúc xạ ở mắt, khiến người bệnh nhìn gần rõ một cách tạm thời mà không cần sử dụng kính.
- Đục vỏ: xuất hiện ở vùng ngoại vi và lan dần vào trung tâm, thường gây hiện tượng nhìn lóa khi trời sáng.
- Đục bao sau: ảnh hưởng đến phần sau của thủy tinh thể, gây suy giảm thị lực nhanh và khó nhìn khi đọc sách.
2. Nguyên nhân gây đục thủy tinh thể phổ biến
2.1 Nguyên nhân chủ quan
- Tuổi tác:Khi bước qua tuổi 50, quá trình lão hóa tự nhiên trong cơ thể dẫn đến hiện tượng oxy hóa protein trong thủy tinh thể, làm mất tính trong suốt ban đầu. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến người cao tuổi bị giảm thị lực.
- Tiểu đường, cao huyết áp: Ở người bệnh tiểu đường, lượng glucose tăng cao gây tích tụ sorbitol trong mắt, dẫn đến phù nề và mờ thủy tinh thể. Trong khi đó, cao huyết áp kéo dài làm rối loạn tuần hoàn mắt, ảnh hưởng trực tiếp đến dinh dưỡng và sự trong suốt của thủy tinh thể.
- Lạm dụng corticoid: đặc biệt dưới dạng thuốc nhỏ mắt – có thể dẫn đến đục dưới bao sau, một dạng đục tiến triển nhanh. Rất nhiều người sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt chứa corticoid không qua kê đơn, không kiểm soát liều lượng và thời gian, vô tình gây tổn hại đến mắt.
- Hút thuốc lá, rượu bia: Các chất độc từ khói thuốc và rượu bia làm tăng sản sinh gốc tự do, phá vỡ cấu trúc protein trong thủy tinh thể. Theo nghiên cứu, người hút thuốc có nguy cơ mắc đục thủy tinh thể cao gấp 2–3 lần người không hút.

2.2 Nguyên nhân khách quan
- Tia cực tím (UV): Tia UV từ ánh nắng mặt trời có thể phá vỡ lớp biểu mô của thủy tinh thể, gây biến tính protein và làm mờ dần thị lực. Người làm việc ngoài trời nhiều giờ mỗi ngày mà không có biện pháp bảo vệ mắt thường có nguy cơ mắc đục thủy tinh thể sớm hơn người bình thường.
- Chấn thương vùng mắt: Các sự cố như: tai nạn, va đập mạnh hoặc dị vật gây vỡ bao thủy tinh thể, khiến thủy tinh thể bị đục nhanh chóng. Trong nhiều trường hợp, nếu không được can thiệp sớm, người bệnh có thể bị mất thị lực hoặc cần phẫu thuật thay thủy tinh thể nhân tạo.
- Di truyền: Một số trường hợp đục thủy tinh thể bẩm sinh xảy ra ngay từ lúc mới sinh do đột biến gen. Ngoài ra, nếu trong gia đình có người bị đục thủy tinh thể sớm, những thành viên khác cũng có nguy cơ cao hơn và cần đi khám mắt định kỳ để tầm soát sớm.
3. Dấu hiệu đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể thường tiến triển âm thầm nên dễ bị bỏ qua ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nếu chú ý kỹ, bạn có thể nhận ra một số triệu chứng phổ biến như:
- Nhìn mờ như qua lớp sương mỏng: Người bệnh thường có cảm giác như đang nhìn qua lớp kính bị phủ bụi hoặc mờ do sương. Tình trạng này khiến việc đọc sách, lái xe hoặc quan sát vật thể xa gặp nhiều khó khăn.
- Lóa sáng hoặc nhạy cảm với ánh sáng, nhất là khi đi ngoài nắng hoặc vào ban đêm trong điều kiện ánh sáng yếu. Một số người còn thấy xuất hiện tình trạng quầng sáng quanh nguồn sáng.
- Thay đổi khúc xạ: Người bị đục thủy tinh thể có thể thấy tình trạng cận thị hoặc viễn thị tăng nhanh, phải thay kính thường xuyên trong thời gian ngắn. Đây là dấu hiệu cho thấy cấu trúc thủy tinh thể đang thay đổi.
- Nhìn đôi (song thị): Người bệnh có cảm giác nhìn thấy hai hình ảnh chồng lên nhau dù chỉ mở một mắt – điều không xảy ra ở người bình thường.
- Màu sắc nhạt dần hoặc ngả vàng: Khi thủy tinh thể bị đục, ánh sáng đi qua bị thay đổi, khiến màu sắc không còn tươi tắn, rõ ràng như trước.

4. Các biện pháp phòng ngừa đục thủy tinh thể
Đến nay, chưa có một biện pháp nào giúp phòng ngừa hoàn toàn tình trạng đục thủy tinh thể. Tuy nhiên, người bệnh có thể áp dụng một số lưu ý sau để làm chậm quá trình tiến triển bệnh như:
- Đeo kính chống UV: Bảo vệ mắt khỏi tia cực tím vằng cách sử dụng kính râm có khả năng chống tia UV hay đội mũ rộng vành khi phải ra ngoài trời nắng. Nếu không bắt buộc, hãy hạn chế đi ra ngoài trời trong khoảng thời gian cao điểm (10 giờ – 15 giờ).
- Ăn nhiều rau xanh và trái cây: Thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như: lutein, zeaxanthin,… giúp bảo vệ thủy tinh thể.
- Ngưng hút thuốc và hạn chế rượu bia: Giúp làm chậm quá trình thoái hóa.
- Quản lý bệnh lý nền: Kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp giúp bảo vệ các mô mắt.
- Khám mắt định kỳ: Sau tuổi 40 nên tầm soát thị lực và thủy tinh thể ít nhất mỗi 6 tháng đến 1 năm/lần.
5. Điều trị đục thủy tinh thể
5.1 Các biện pháp điều trị đục thủy tinh thể
Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để làm chậm tiến triển của bệnh đục thủy tinh thể. Đồng thời, người bệnh cũng có thể sử dụng thêm kính gọng để có hỗ trợ thị lực.
Phẫu thuật Phaco được đánh giá là phương pháp hiệu quả nhất hiện nay. Bác sĩ dùng sóng siêu âm để tán nhuyễn phần nhân thủy tinh thể đục, hút ra ngoài và thay bằng thủy tinh thể nhân tạo. Loại thủy tinh thể nhân tạo này được lựa chọn tùy theo nhu cầu và tình trạng mắt của từng người bệnh.

5.2 Khi nào cần phẫu thuật thủy tinh thể?
Người mắc đục thủy tinh thể có thể thực hiện phẫu thuật khi:
- Khi thị lực giảm < 5/10, ảnh hưởng đến chất lượng sống.
- Khi người bệnh cảm thấy mất an toàn khi lái xe, khó khăn khi đọc sách hay làm các công việc đòi hỏi sự chi tiết.
Trước khi mổ, người bệnh cần được khám chuyên sâu để các bác sĩ đánh giá chi tiết tình trạng bệnh lý và đưa ra những chỉ định phù hợp.
3. Kết luận
Đục thủy tinh thể là bệnh lý có thể điều trị được nếu phát hiện sớm. Việc hiểu rõ các nguyên nhân đục thủy tinh thể, nhận diện dấu hiệu ban đầu và có biện pháp can thiệp kịp thời sẽ giúp người bệnh duy trì thị lực tốt và tránh nguy cơ mù lòa.
Hãy đến Bệnh viện Mắt Thiên Thanh để được khám, chẩn đoán và tầm soát sớm nguy cơ đục thủy tinh thể – đặc biệt nếu bạn từ 40 tuổi trở lên hoặc có yếu tố nguy cơ cao:
Hotline: 038 8967 699 – 0243 2265 999
Website: https://matthienthanh.com
Fanpage: Bệnh viện Mắt Thiên Thanh
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hay điều trị chuyên sâu trực tiếp từ bác sĩ.







