Mắt cận bẩm sinh: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Tìm hiểu tình trạng mắt cận bẩm sinh ở trẻ nhỏ cùng những dấu hiệu nhận biết từ sớm để phát hiện và bảo vệ thị lực cho bé.

Chứng kiến con yêu gặp khó khăn khi quan sát mọi vật xung quanh ngay từ những năm tháng đầu đời luôn là nỗi xót xa và lo lắng của các bậc cha mẹ. Khác với cận thị thông thường xuất hiện trong độ tuổi đi học, mắt cận bẩm sinh thường khởi phát rất sớm và có thể mang độ cận khá cao ngay từ ban đầu. Nếu không được phát hiện và can thiệp đúng thời điểm, trẻ có nguy cơ đối mặt với nhiều vấn đề thị giác như nhược thị, lác mắt hay suy giảm khả năng nhìn lâu dài.
Điều đáng nói là nhiều trẻ nhỏ chưa thể diễn đạt việc mình nhìn mờ, khiến phụ huynh dễ bỏ sót các dấu hiệu bất thường. Vì vậy, việc hiểu rõ về mắt cận bẩm sinh sẽ giúp cha mẹ chủ động hơn trong quá trình theo dõi, chăm sóc và bảo vệ thị lực cho con ngay từ những năm đầu đời.

1. Mắt cận bẩm sinh là gì?

1.1. Định nghĩa y khoa về mắt cận bẩm sinh

Mắt cận bẩm sinh là tình trạng trẻ bị cận thị xuất hiện rất sớm, thường ngay từ khi mới sinh hoặc trong những năm đầu đời. Theo cơ chế y khoa, tình trạng này xảy ra khi trục nhãn cầu của trẻ phát triển dài bất thường hoặc giác mạc có độ cong quá lớn khiến hình ảnh không hội tụ đúng trên võng mạc.
Cha mẹ có thể hình dung mắt giống như một chiếc máy ảnh. Khi chiều dài của “máy ảnh” bị kéo dài quá mức, hình ảnh sẽ hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng vị trí cần thiết, từ đó khiến trẻ nhìn xa bị mờ.
mắt cận thị do trục nhãn cầu dài ra

1.2. Sự khác biệt giữa mắt cận bẩm sinh và cận thị học đường

Mắt cận bẩm sinh và cận thị học đường đều khiến trẻ nhìn xa mờ nhưng có nhiều điểm khác biệt rõ rệt.
Cận bẩm sinh thường xuất hiện trước 6 tuổi, thậm chí ngay từ giai đoạn sơ sinh. Trong khi đó, cận thị học đường thường bắt đầu ở độ tuổi tiểu học hoặc trung học do mắt phải điều tiết quá nhiều khi học tập và nhìn gần.
Ngoài ra, trẻ cận bẩm sinh thường có độ cận cao hơn, tốc độ tăng độ nhanh hơn và nguy cơ nhược thị cũng lớn hơn nếu không được điều trị sớm.

2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng mắt cận bẩm sinh

2.1. Yếu tố di truyền từ gia đình

Di truyền là một trong những yếu tố quan trọng liên quan đến mắt cận bẩm sinh. Trẻ có nguy cơ mắc cận thị cao hơn nếu cha mẹ hoặc người thân trong gia đình bị cận thị nặng.
Đặc biệt, nếu cả cha và mẹ đều cận thị, nguy cơ trẻ gặp các vấn đề khúc xạ từ sớm thường sẽ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa trẻ chắc chắn sẽ bị cận mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố phát triển khác.
cận thị do di truyền

2.2. Biến chứng trong thai kỳ và sinh nở

Một số trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc gặp biến chứng trong quá trình mang thai và sinh nở có nguy cơ cao gặp các bất thường về thị giác, bao gồm cận thị bẩm sinh.
Đặc biệt, trẻ sinh non có thể đối mặt với các vấn đề võng mạc và sự phát triển chưa hoàn thiện của cấu trúc mắt, từ đó ảnh hưởng đến khả năng nhìn sau này.

2.3. Sự phát triển bất thường của cấu trúc mắt

Trong một số trường hợp, mắt cận bẩm sinh xuất hiện do những bất thường tự nhiên trong quá trình hình thành nhãn cầu của thai nhi.
Các rối loạn liên quan đến giác mạc, thủy tinh thể hoặc sự phát triển của trục nhãn cầu đều có thể khiến trẻ bị cận thị ngay từ nhỏ.

3. Dấu hiệu nhận biết mắt cận bẩm sinh ở trẻ nhỏ

3.1. Những thói quen bất thường trong sinh hoạt hằng ngày

Nhiều trẻ có xu hướng nheo mắt, nghiêng đầu hoặc rướn người khi muốn nhìn một vật ở xa.
Phụ huynh cũng có thể nhận thấy trẻ thường ngồi rất gần tivi, cầm điện thoại sát mặt hoặc liên tục tiến sát đồ vật để quan sát rõ hơn.
Đây là những dấu hiệu khá phổ biến nhưng lại rất dễ bị bỏ qua vì nhiều gia đình cho rằng đó chỉ là thói quen thông thường của trẻ nhỏ.
Trẻ nheo mắt khi học bài

3.2. Biểu hiện khi vui chơi và học tập

Trẻ đôi khi tỏ ra vụng về hơn so với các bạn cùng lứa tuổi. Bé có thể dễ va chạm, hay vấp ngã hoặc khó nhận biết vật ở khoảng cách xa.
Một số trẻ không thích tham gia các hoạt động cần quan sát xa hoặc có phản xạ chậm khi theo dõi đồ vật chuyển động. Ở trẻ nhỏ hơn, cha mẹ cũng có thể nhận thấy bé ít chú ý đến khuôn mặt hoặc đồ vật ở xa.

3.3. Những bất thường có thể quan sát bằng mắt thường

Ngoài tình trạng nhìn mờ, một số trẻ còn xuất hiện biểu hiện đỏ mắt, chảy nước mắt hoặc hay dụi mắt.
Trong những trường hợp nặng hơn, trẻ có thể bị lác mắt do hai mắt phát triển thị lực không đồng đều. Đây là dấu hiệu rất quan trọng vì nếu kéo dài, trẻ có nguy cơ nhược thị ảnh hưởng đến khả năng nhìn lâu dài.

4. Phương pháp điều trị và kiểm soát mắt cận cho trẻ

4.1. Sử dụng kính gọng điều chỉnh khúc xạ

Đeo kính đúng độ là phương pháp đơn giản và an toàn nhất đối với trẻ bị cận bẩm sinh.
Nhiều phụ huynh lo lắng việc đeo kính sớm sẽ khiến mắt trẻ yếu hơn, tuy nhiên đây là quan niệm chưa chính xác. Việc đeo kính phù hợp giúp trẻ nhìn rõ, hỗ trợ não bộ học cách tiếp nhận hình ảnh đúng và hạn chế nguy cơ nhược thị.
Điều quan trọng là trẻ cần được đo khám khúc xạ chuyên sâu và theo dõi định kỳ để điều chỉnh kính phù hợp theo từng giai đoạn phát triển.
trẻ đeo kính gọng

4.2. Kính áp tròng định hình giác mạc ban đêm Ortho-K

Ortho-K là phương pháp sử dụng kính áp tròng cứng đeo khi ngủ nhằm định hình tạm thời giác mạc. Sau khi tháo kính vào buổi sáng, trẻ có thể nhìn rõ hơn vào ban ngày mà không cần đeo kính gọng. Ngoài tính thẩm mỹ và tiện lợi, phương pháp này còn hỗ trợ kiểm soát tốc độ tăng độ cận ở một số trẻ.
Tuy nhiên, Ortho-K không phù hợp với mọi trường hợp và cần được chỉ định sau khi khám chuyên sâu bởi bác sĩ nhãn khoa.

4.3. Phẫu thuật xóa cận khi trưởng thành

Khi trẻ trưởng thành và độ cận đã ổn định, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp phẫu thuật khúc xạ như Femto Lasik, ReLEx SMILE hoặc đặt thấu kính nội nhãn.
Thông thường, các phương pháp này chỉ được thực hiện khi người bệnh đủ 18 tuổi và đáp ứng đầy đủ điều kiện về giác mạc cũng như sức khỏe mắt tổng thể.
phẫu thuật cận thị

5. Hướng dẫn chăm sóc và ngăn ngừa tăng độ cho trẻ tại nhà

5.1. Chế độ dinh dưỡng hỗ trợ đôi mắt khỏe mạnh

Một chế độ ăn đầy đủ vitamin và dưỡng chất có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe thị giác cho trẻ. Cha mẹ nên tăng cường rau xanh, trái cây màu đậm, cá biển và các thực phẩm giàu omega-3 để hỗ trợ võng mạc và tế bào thần kinh thị giác phát triển khỏe mạnh.
Tuy nhiên, cha mẹ cũng cần hiểu rằng dinh dưỡng chỉ đóng vai trò hỗ trợ chứ không thể làm hết cận thị.

5.2. Thiết lập thói quen sinh hoạt khoa học

Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ dành thời gian ngoài trời thường xuyên có nguy cơ tăng độ cận chậm hơn so với trẻ ít tiếp xúc ánh sáng tự nhiên. Phụ huynh nên khuyến khích trẻ vận động ngoài trời ít nhất 2 giờ mỗi ngày, đồng thời hạn chế việc sử dụng thiết bị điện tử quá lâu.
Ngoài ra, quy tắc 20-20-20 cũng rất quan trọng. Sau mỗi 20 phút học tập hoặc nhìn màn hình, trẻ nên nhắm mắt nghỉ ngơi khoảng 20 giây và đưa mắt nhìn xa khoảng 20 feet (6 mét).
hoạt động ngoài trời

6. Kết luận

Mắt cận bẩm sinh là tình trạng cần được phát hiện và theo dõi từ sớm để hạn chế các ảnh hưởng lâu dài đến thị lực của trẻ. Điều quan trọng không phải là việc trẻ phải đeo kính sớm, mà là đảm bảo đôi mắt của bé được can thiệp đúng trong giai đoạn vàng phát triển thị giác.
Đừng chủ quan khi thấy con thường xuyên nheo mắt, dí sát vào màn hình hoặc có dấu hiệu nhìn kém. Hãy chủ động đưa trẻ đến các cơ sở nhãn khoa uy tín để được đo khám khúc xạ chuyên sâu và đồng hành bảo vệ đôi mắt sáng khỏe cho con ngay từ hôm nay.
Để được tư vấn chi tiết, cha mẹ có thể liên hệ với Bệnh viện Mắt Thiên Thanh qua:
  • Hotline: 038 8967 699 – 0243 2265 999
  • Website: https://matthienthanh.com
  • Fanpage: Bệnh viện Mắt Thiên Thanh
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hay điều trị chuyên sâu trực tiếp từ bác sĩ.
Đánh giá bài viết post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *