Lệch thủy tinh thể: Đừng chủ quan với những biến đổi thị giác đột ngột
Tình trạng lệch thủy tinh thể nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời thì có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm thậm chí mù lòa vĩnh viễn.
Lệch thủy tinh thể không chỉ là một vấn đề về thị lực đơn thuần mà còn là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý toàn thân tiềm ẩn hoặc hậu quả của những chấn thương mắt nghiêm trọng. Hiểu rõ về tình trạng này giúp người bệnh và người nhà có thể nhận diện các triệu chứng sớm, từ đó có hướng xử lý đúng đắn và kịp thời, bảo vệ đôi mắt khỏi những tổn thương không thể hồi phục.
Tham khảo ngay bài viết dưới đây để có cái nhìn chi tiết hơn về tình trạng này!
Nội dung
1. Lệch thủy tinh thể là gì?
Lệch thủy tinh thể là tình trạng các dây chằng treo thủy tinh thể (dây Zinn) bị yếu, căng giãn hoặc đứt, khiến thủy tinh thể bị di chuyển khỏi vị trí giải phẫu bình thường của nó so với đồng tử (con ngươi) và trục thị giác. Thủy tinh thể là một thấu kính trong suốt nằm phía sau mống mắt, có vai trò hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Khi nó bị lệch, chức năng này bị ảnh hưởng nghiêm trọng, gây ra các rối loạn thị giác.
Phân loại:
- Lệch bán phần: Thủy tinh thể vẫn còn nằm trong khoang đồng tử nhưng đã bị di chuyển một phần ra khỏi vị trí trung tâm, thường do một số dây chằng Zinn bị đứt hoặc yếu. Trong trường hợp này, mép của thủy tinh thể có thể nhìn thấy được khi giãn đồng tử.
- Lệch toàn phần: Toàn bộ thủy tinh thể bị đứt rời khỏi dây chằng treo và di chuyển hoàn toàn ra khỏi khoang đồng tử. Nó có thể rơi xuống buồng dịch kính (thường gặp nhất), di chuyển vào tiền phòng (phía trước mống mắt), hoặc thậm chí thoát ra khỏi nhãn cầu trong trường hợp chấn thương xuyên thấu nặng.

2. Dấu hiệu nhận biết
Các triệu chứng của bệnh có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển từ từ. Người bệnh cần đặc biệt chú ý nếu gặp phải các dấu hiệu sau:
- Thị lực giảm sút: Nhìn mờ đột ngột hoặc mờ tiến triển, không thể cải thiện bằng việc đeo kính thông thường. Đây là dấu hiệu phổ biến nhất do ánh sáng đi qua phần mép của thủy tinh thể hoặc đi qua vùng không có thủy tinh thể, gây ra hiện tượng khúc xạ bất thường.
- Nhìn đôi: Bệnh nhân có thể thấy hai hình ảnh của một vật ở một mắt. Điều này xảy ra khi ánh sáng đi qua cả phần có và không có thủy tinh thể, hoặc đi qua các phần khác nhau của thủy tinh thể bị lệch, tạo ra hai hình ảnh riêng biệt trên võng mạc.
- Cận thị hoặc loạn thị biến đổi: Độ kính mắt thay đổi bất thường và nhanh chóng trong một thời gian ngắn, gây khó khăn khi đeo kính cũ.
- Rung rinh mống mắt: Khi mắt cử động nhanh, mống mắt không được thủy tinh thể nâng đỡ một cách vững chắc sẽ bị rung rinh hoặc lung lay như lá cờ.
- Thấy đường viền thủy tinh thể: Khi giãn đồng tử, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp thấy mép của thủy tinh thể bị lệch.
- Đau nhức mắt: Nếu tình trạng này gây ra biến chứng tăng nhãn áp (glôcôm thứ phát) hoặc viêm màng bồ đào, người bệnh có thể cảm thấy đau nhức mắt dữ dội, mắt đỏ, kèm theo cảm giác buồn nôn, nôn ói.

3. Nguyên nhân gây
Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến lệch thể thủy tinh, trong đó chấn thương là nguyên nhân phổ biến nhất.
3.1. Do chấn thương
Các tai nạn giao thông, chấn thương trong khi chơi thể thao (bị bóng đập, vật cứng va vào), ẩu đả, hoặc các vật thể bay tốc độ cao va vào mắt có thể làm đứt các dây chằng Zinn, gây ra lệch thủy tinh thể cấp tính. Đây chiếm tỷ lệ cao nhất trong các trường hợp mắc phải.
3.2. Do bệnh lý di truyền
Một số hội chứng di truyền hiếm gặp có thể ảnh hưởng đến cấu trúc mô liên kết trong cơ thể, bao gồm cả dây chằng treo thủy tinh thể.
- Hội chứng Marfan: Là một rối loạn mô liên kết phổ biến nhất liên quan đến tình trạng này. Dây chằng Zinn yếu và dễ đứt, khiến thủy tinh thể thường bị lệch lên trên và ra ngoài ở cả hai mắt.
- Hội chứng Homocystinuria: Là một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp, ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa methionin. Bệnh nhân thường có dây chằng Zinn yếu, và thủy tinh thể có xu hướng lệch xuống dưới và vào trong.
- Hội chứng Weill-Marchesani: Là một hội chứng hiếm gặp khác, đặc trưng bởi chiều cao thấp, bàn tay và bàn chân nhỏ, và thủy tinh thể nhỏ hơn bình thường, thường bị lệch.
- Các hội chứng khác: Ehlers-Danlos, Stickler syndrome,…
3.3. Do các bệnh lý tại mắt
Một số bệnh lý tại mắt cũng có thể làm yếu hoặc phá hủy dây chằng treo thủy tinh thể:
- Cận thị nặng: Ở người cận thị nặng, trục nhãn cầu thường dài hơn bình thường, điều này có thể làm căng giãn và yếu các dây chằng Zinn theo thời gian, tăng nguy cơ lệch thể thủy tinh.
- Viêm mống mắt thể mi mãn tính: Tình trạng viêm kéo dài trong mắt có thể gây tổn thương và làm yếu các dây chằng treo thủy tinh thể.
- Đục thủy tinh thể quá chín: Khi thủy tinh thể bị đục và cứng quá mức, nó có thể trở nên to và nặng hơn, gây áp lực lên dây chằng Zinn và làm yếu chúng, dẫn đến lệch.
- Khối u nội nhãn: Một khối u phát triển bên trong mắt có thể đẩy hoặc chèn ép, gây di lệch thể thủy tinh.

4. Biến chứng nguy hiểm
Đây là một tình trạng nghiêm trọng và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời:
4.1 Glocom thứ phát
Khi thủy tinh thể bị lệch khỏi vị trí, đặc biệt là khi nó di chuyển vào tiền phòng hoặc bị sưng phù, nó có thể chèn ép góc tiền phòng (nơi thoát thủy dịch), gây tắc nghẽn lưu thông thủy dịch. Điều này dẫn đến tăng nhãn áp cấp tính (glôcôm góc đóng thứ phát), gây tổn thương vĩnh viễn dây thần kinh thị giác và có nguy cơ cao gây mù lòa nếu không được xử lý cấp cứu.
4.2 Viêm màng bồ đào
Nếu thủy tinh thể bị xô lệch và đặc biệt là khi nó rơi vào buồng dịch kính, các protein từ thủy tinh thể có thể rò rỉ ra ngoài, kích hoạt phản ứng viêm trong mắt. Tình trạng viêm này cần được điều trị sớm để tránh tổn thương các cấu trúc khác của mắt.
4.3 Bong võng mạc
Sự kéo căng đột ngột của dịch kính khi thủy tinh thể di lệch hoặc trong quá trình phẫu thuật loại bỏ thủy tinh thể lệch có thể gây ra vết rách hoặc bong võng mạc. Bong võng mạc là một cấp cứu nhãn khoa, có nguy cơ mù lòa vĩnh viễn nếu không được phẫu thuật kịp thời.

4.4 Mù lòa vĩnh viễn
Đây là kết quả đáng sợ nhất của việc tăng nhãn áp thứ phát không kiểm soát, bong võng mạc hoặc các biến chứng khác không được điều trị hiệu quả.
5. Phương pháp điều trị
5.1. Điều trị nội khoa
Đeo kính gọng hoặc kính áp tròng: Nếu độ lệch ít, thị lực vẫn ổn định và bệnh nhân không có biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định đeo kính gọng hoặc kính áp tròng để điều chỉnh khúc xạ, giúp cải thiện thị lực.
Thuốc hạ nhãn áp: Nếu có tình trạng tăng áp lực mắt do lệch thể thủy tinh nhưng chưa đến mức cần phẫu thuật ngay lập tức, bác sĩ có thể kê thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc uống để hạ nhãn áp.
5.2. Phẫu thuật
Phẫu thuật là giải pháp chính cho đa số các trường hợp lmắc bệnh, đặc biệt khi có các dấu hiệu nguy hiểm:
- Thị lực giảm sút nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Lệch thủy tinh thể toàn phần.
- Gây ra các biến chứng nguy hiểm như glôcôm thứ phát, viêm màng bồ đào tái phát, hoặc bong võng mạc.
- Khi thủy tinh thể đã đục và bị lệch.
Tùy thuộc vào từng tình trạng cụ thể mà bác sĩ có thể lựa chọn kỹ thuật phù hợp. Điều quan trọng là cần xác định chính xác tình trạng mắt hiện tại của người bệnh để đưa ra phác đồ điều trị tối ưu.

6. Kết luận
Lệch thủy tinh thể là một tình trạng nghiêm trọng và tiềm tàng các biến chứng nguy hiểm, đòi hỏi can thiệp y tế kịp thời. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về thị lực, đặc biệt là sau chấn thương hoặc ở những người có yếu tố nguy cơ là chìa khóa để bảo tồn thị lực và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng cho người bệnh.
Liên hệ ngay với Bệnh viện Mắt Thiên Thanh để được tư vấn chi tiết qua:
- Hotline: 038 8967 699 – 0243 2265 999
- Website: https://matthienthanh.com
- Fanpage: Bệnh viện Mắt Thiên Thanh
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hay điều trị chuyên sâu trực tiếp từ bác sĩ.







